spray can

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình xịt: "spray can" một dụng cụ chứa chất lỏng hoặc chất khí dưới áp suất cao, có thể giải phóng chất đó dưới dạng sương mịn khi nhấn nút. Thường được sử dụng trong các sản phẩm như sơn xịt, keo xịt tóc, thuốc diệt côn trùng, hoặc chất khử mùi.
    • Bình phun: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, "spray can" còn được gọi là bình phun, dùng để phun sương các chất lỏng như sơn, dung môi, hoặc hóa chất.
dụ sử dụng
  • (Nghệ sĩ đã dùng một bình xịt để tạo graffiti trên tường.)
  • (Tôi cần mua một bình xịt thuốc chống côn trùng mới cho chuyến cắm trại.)
  • (Bình sơn xịt đã hết giữa chừng trong dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spray can art": Nghệ thuật dùng bình xịt, thường liên quan đến graffiti hoặc vẽ tranh đường phố.

    • Spray can art has become a recognized form of modern art. (Nghệ thuật bình xịt đã trở thành một hình thức nghệ thuật hiện đại được công nhận.)
  • "Spray can propellant": Chất đẩy trong bình xịt, thường khí nén như butan hoặc propan.

    • The spray can uses a propellant gas to release the liquid as a fine mist. (Bình xịt sử dụng khí đẩy để giải phóng chất lỏng dưới dạng sương mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spray canister (danh từ): Bình chứa xịt, thường kích thước lớn hơn dùng trong công nghiệp.

    • The technician replaced the spray canister in the machine. (Kỹ thuật viên đã thay bình chứa xịt trong máy.)
  • Aerosol can (danh từ): Bình khí dung, đồng nghĩa với "spray can", nhấn mạnh vào chế phun sương dạng khí dung.

    • Aerosol cans are commonly used for deodorants and hairsprays. (Bình khí dung thường được dùng cho chất khử mùi keo xịt tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Aerosol dispenser: Bình phun khí dung, tương tự "spray can" nhưng mang tính kỹ thuật hơn.
  • Spray bottle: Chai xịt (không dùng áp suất khí nén dùng chế bơm tay), khác với "spray can" ở cách vận hành.
Các cụm từ liên quan
  • Spray paint can: Bình sơn xịt.

    • He bought several spray paint cans for the mural. (Anh ấy đã mua vài bình sơn xịt cho bức tranh tường.)
  • Spray can nozzle: Vòi phun của bình xịt.

    • The spray can nozzle was clogged, so the paint came out unevenly. (Vòi phun của bình xịt bị tắc, nên sơn phun ra không đều.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a spray can": (Không phải thành ngữ phổ biến) Dùng để mô tả thứ đó phun ra nhanh mạnh, như từ bình xịt.
    • The water burst out like a spray can when the pipe broke. (Nước phun ra như bình xịt khi đường ống vỡ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spray can
A young artist uses a spray can to create graffiti on a large wall.